mekong river

mekong river

The Mekong River flows through a lush green landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Sông Mekong: Một con sông lớnchâu Á, chảy qua nhiều quốc gia (Trung Quốc, Myanmar, Lào, Thái Lan, Campuchia, Việt Nam) đổ ra Biển Đông qua một vùng đồng bằng rộng lớnmiền Nam Việt Nam.

dụ sử dụng
  • (Sông Mekong một trong những con sông dài nhất Đông Nam Á.)
  • (Nhiều người sống dọc theo sông Mekong phụ thuộc vào để đánh bắt canh tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mekong River delta": Vùng đồng bằng sông Mekong, nơi sông chia thành nhiều nhánh trước khi đổ ra biển.

    • The Mekong River delta is famous for its floating markets and lush rice fields. (Đồng bằng sông Mekong nổi tiếng với các chợ nổi những cánh đồng lúa xanh tươi.)
  • "Mekong River basin": Lưu vực sông Mekong, khu vực địa bao gồm toàn bộ hệ thống sông các nhánh phụ.

    • The Mekong River basin supports millions of people through agriculture and tourism. (Lưu vực sông Mekong hỗ trợ hàng triệu người thông qua nông nghiệp du lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Mekong (tên gọi tắt): Thường dùng để chỉ sông Mekong hoặc khu vực liên quan.

    • We took a boat trip along the Mekong. (Chúng tôi đã đi thuyền dọc theo sông Mekong.)
  • Sông Cửu Long: Tên gọi phổ biến của sông Mekong ở Việt Nam, đặc biệt phần chảy qua đồng bằng.

    • Sông Cửu Long nguồn sống của người dân miền Tây Nam Bộ. (Sông Cửu Long nguồn sống của người dân miền Tây Nam Bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Kông: Cách viết phiên âm tiếng Việt khác, ít phổ biến hơn.
  • Sông Lớn: Tên gọi không chính thức, dùng trong văn nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Flow through: chảy qua.

    • The Mekong River flows through six countries. (Sông Mekong chảy qua sáu quốc gia.)
  • Empty into: đổ ra (biển, hồ).

    • The Mekong River empties into the South China Sea. (Sông Mekong đổ ra Biển Đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "As long as the Mekong": (thành ngữ địa phương) chỉ một thứ đó rất dài hoặc kéo dài.
    • His speech felt as long as the Mekong. (Bài phát biểu của ông ấy dài như sông Mekong.)